Trung tâm Năng suất Việt Nam
Đang tải dữ liệu...


Quản lý chất lượng
ISO 9000
ISO/TS 16949
ISO 13485
Quản lý môi trường
ISO 14000
An toàn sức khỏe nghề nghiệp
OHSAS 18001
ISO 26000/SA 8000
Quản lý an toàn thực phẩm
ISO 22000
HACCP
GMP
SQF
Quản lý phòng thí nghiệm
ISO/IEC 17025
ISO 15189
Quản lý an toàn thông tin
ISO/IEC 27000
Công cụ cải tiến năng suất chất lượng
Công cụ cải tiến 5S
Duy trì năng suất tổng thể - TPM
Quản lý chất lượng toàn diện - TQM
Công cụ cải tiến Kaizen
Kiểm soát quá trình bằng kỹ thuật thống kê - SPC
Đo lường năng suất tại doanh nghiệp
Six Sigma
Nhóm kiểm soát chất lượng - QCC
Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng CRM
Quản lý và phát triển nguồn nhân lực - HRM
Quản lý tri thức - KM
Hệ thống giảm thiểu lãng phí – TPS/Lean
Hệ thống đánh giá hiệu quả công việc nhân viên
Dự án
Chương trình - dự án điểm
Chương trình - Dự Án APO

Kiểm soát bằng kỹ thuật thống kê - SPC (PI-04)

Kiểm soát quá trình bằng kỹ thuật thống kê (SPC) được xem là công cụ để nắm bắt thực tế trên cơ sở các dữ liệu thu thập. Ứng dụng SPC giúp công ty cải tiến qui trình hoạt động và chất lượng của sản phẩm. SPC không chỉ dùng để kiểm soát quá trình tạo ra sản phẩm hiện tại mà còn giúp đọc được xu hướng của quá trình đó. Đây là những công cụ rất hữu ích mà công nhân có thể sử dụng trực tiếp.

Các công cụ kiểm soát chất lượng (sử dụng với số liệu định tính và định lượng):
  • Phiếu kiểm tra (Check sheet): được sử dụng cho việc thu thập dữ liệu.
  • Biểu đồ Pareto (Pareto Chart): minh họa hiện tượng và nguyên nhân cùng tần suất tích lũy.
  • Biểu đồ nhân quả (Cause-Effect diagram): mô tả mối liên hệ giữa các đặc tính mục tiêu và yếu tố ảnh hưởng.
  • Biểu đồ phân bố (Histogram): mô tả các yếu tố biến động.
  • Biểu đồ kiểm soát (Control chart): được sử dụng để kiểm tra sự bất thường của quá trình dựa trên sự thay đổi các đặc tính.
  • Biểu đồ phân tán (Scatter diagram): mô tả mối quan hệ giữa hai biến trong phân tích bằng số.
  • Phương pháp phân vùng (Stratified diagram): tìm ra nguyên nhân của khuyết tật.
  • Biểu đồ tương đồng (Affinity diagram): phân tích vấn đề dựa trên cảm giác.
  • Biểu đồ quan hệ (Realation diagram): phân tích vấn đề dựa trên logic.
  • Biểu đồ ma trận (Matrix diagram): phát hiện mối quan hệ giữa mục tiêu và chiến lược, giữa giải pháp và khả năng thực hiện.
  • Phân tích dữ liệu theo phương pháp ma trận: tìm ra mức độ ưu tiên cho các giải pháp.
  • Biểu đồ cây (Tree diagram): được sử dụng để phân tích nguyên nhân.
  • Biểu đồ mũi tên (Arrow diagram): xác định rõ nguyên nhân của vấn đề nhằm tăng hiệu quả hoạch định giải pháp.
  • Sơ đồ quá trình ra quyết định: công cụ lập kế hoạch và dự báo.